Bước tới nội dung

comparison unit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈpɛr.ə.sən ˈjuː.nət/

Danh từ

comparison unit /kəm.ˈpɛr.ə.sən ˈjuː.nət/

  1. (Tech) Đơn vị so sánh.

Tham khảo