comparse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.paʁs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | comparse /kɔ̃.paʁs/ |
comparses /kɔ̃.paʁs/ |
| Giống cái | comparse /kɔ̃.paʁs/ |
comparses /kɔ̃.paʁs/ |
comparse /kɔ̃.paʁs/
- (Nghĩa bóng) Người giữ vai trò không quan trọng (trong việc gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “comparse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)