Bước tới nội dung

compatible hardware

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈpæ.tə.bəl ˈhɑːrd.ˌwɛr/

Danh từ

compatible hardware /kəm.ˈpæ.tə.bəl ˈhɑːrd.ˌwɛr/

  1. (Tech) Cương liệu tương thích.

Tham khảo