Bước tới nội dung

compatible thin film circuit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈpæ.tə.bəl ˈθɪn ˈfɪɫm ˈsɜː.kət/

Danh từ

compatible thin film circuit /kəm.ˈpæ.tə.bəl ˈθɪn ˈfɪɫm ˈsɜː.kət/

  1. (Tech) Mạch màng mỏng kết hợp.

Tham khảo