compatriot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpeɪ.tri.ət/
Danh từ
compatriot /kəm.ˈpeɪ.tri.ət/
- người đồng hương
- In the final, he defeated his compatriot 3-0.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compatriot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)