compendious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpɛn.di.əs/
Tính từ
compendious /kəm.ˈpɛn.di.əs/
- Súc tích ((văn học)).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compendious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)