Bước tới nội dung

complementary wave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri ˈweɪv/

Danh từ

complementary wave /ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri ˈweɪv/

  1. (Tech) Sóng .

Tham khảo