Bước tới nội dung

complete cycle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈplit ˈsɑɪ.kəl/

Danh từ

complete cycle /kəm.ˈplit ˈsɑɪ.kəl/

  1. (Tech) Chu kỳ hoàn chỉnh.

Tham khảo