Bước tới nội dung

complete image

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈplit ˈɪ.mɪdʒ/

Danh từ

complete image /kəm.ˈplit ˈɪ.mɪdʒ/

  1. (Tech) Hình hoàn chỉnh.

Tham khảo