compressor

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

compressor /.ˈprɛ.sɜː/

  1. (Kỹ thuật) Máy nén, máy ép.
    air compressor — máy nén không khí
    gas compressor — máy nén khí

Tham khảo[sửa]