computer architecture

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

computer architecture /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈɑːr.kə.ˌtɛk.tʃɜː/

  1. (Tech) Cấu trúc máy điện toán.

Tham khảo[sửa]