Bước tới nội dung

computer mapping system

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈmæp.piɳ ˈsɪs.təm/

Danh từ

computer mapping system /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈmæp.piɳ ˈsɪs.təm/

  1. (Tech) Hệ thống vẽ bản đồ bằng điện toán.

Tham khảo