computing engine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈɛn.dʒən/
Danh từ
computing engine /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈɛn.dʒən/
- (Tech) máy tính toán, máy điện toán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “computing engine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)