Bước tới nội dung

computing neuron

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈnuː.ˌrɑːn/

Danh từ

computing neuron /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈnuː.ˌrɑːn/

  1. (Tech) Tế bào thần kinh tính toán.

Tham khảo