computron
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
computron
- (Tech) Đèn điện tử đa cực (dùng trong máy điện toán).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “computron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
computron