comstockery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːm.ˌstɑː.kə.ri/
Danh từ
comstockery /ˈkɑːm.ˌstɑː.kə.ri/
- Sự kiểm tra chặt chẽ văn học nghệ thuật vi phạm đạo đức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comstockery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)