Bước tới nội dung

comtoise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.twaz/

Danh từ

comtoise gc /kɔ̃.twaz/

  1. Đồng hồ côngtoa (một kiểu đồng hồ tường).

Tham khảo