concasseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ka.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concasseur /kɔ̃.ka.sœʁ/ |
concasseurs /kɔ̃.ka.sœʁ/ |
concasseur gđ /kɔ̃.ka.sœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concasseur /kɔ̃.ka.sœʁ/ |
concasseurs /kɔ̃.ka.sœʁ/ |
| Giống cái | concasseur /kɔ̃.ka.sœʁ/ |
concasseurs /kɔ̃.ka.sœʁ/ |
concasseur /kɔ̃.ka.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concasseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)