concasseur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
concasseur
/kɔ̃.ka.sœʁ/
concasseurs
/kɔ̃.ka.sœʁ/

concasseur /kɔ̃.ka.sœʁ/

  1. Máy nghiền.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực concasseur
/kɔ̃.ka.sœʁ/
concasseurs
/kɔ̃.ka.sœʁ/
Giống cái concasseur
/kɔ̃.ka.sœʁ/
concasseurs
/kɔ̃.ka.sœʁ/

concasseur /kɔ̃.ka.sœʁ/

  1. Nghiền vụn, nghiền.
    Cylindre concasseur — trục nghiền

Tham khảo[sửa]