Bước tới nội dung

concave-convex

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɑːn.ˈkeɪv.kɑːn.ˈvɛksµ;ù ˈkɑːn.ˌ/

Danh từ

concave-convex /kɑːn.ˈkeɪv.kɑːn.ˈvɛksµ;ù ˈkɑːn.ˌ/

  1. (Tech) Lõm-lồi.

Tham khảo