condottiere
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.dɔ.tjeʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| condottiere /kɔ̃.dɔ.tjeʁ/ |
condottieres /kɔ̃.dɔ.tjeʁ/ |
condottiere gđ /kɔ̃.dɔ.tjeʁ/
- (Sử học) Tướng lĩnh đánh thuê (ý).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “condottiere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)