Bước tới nội dung

conductive coating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈdək.tɪv ˈkoʊ.tiɳ/

Danh từ

conductive coating /kən.ˈdək.tɪv ˈkoʊ.tiɳ/

  1. (Tech) Phủ chất dẫn.

Tham khảo