cone antenna
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊn æn.ˈtɛ.nə/
Danh từ
cone antenna /ˈkoʊn æn.ˈtɛ.nə/
- (Tech) Ăngten hình nón.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cone antenna”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)