Bước tới nội dung

configuration setting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən ˈsɛt.tiɳ/

Danh từ

configuration setting /kən.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən ˈsɛt.tiɳ/

  1. (Tech) Bố trí cấu hình.

Tham khảo