Bước tới nội dung

confocal resonator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɑːn.ˈfoʊ.kəl .ˌneɪ.tɜː/

Danh từ

confocal resonator /ˌkɑːn.ˈfoʊ.kəl .ˌneɪ.tɜː/

  1. (Tech) Cái cộng hưởng đồng tiêu.

Tham khảo