confondre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fɔ̃dʁ/
Ngoại động từ
confondre ngoại động từ /kɔ̃.fɔ̃dʁ/
- Trộn lẫn, hỗn hợp.
- Cours d’eau qui confondent leurs eaux — những con sông hợp dòng nước với nhau
- Lẫn lộn.
- Confondre un mot avec un autre — lẫn lộn một từ với một từ khác
- (Nghĩa bóng) Làm cho bối rối, làm cho bẽ mặt, làm cho chưng hửng.
- Confondre un adversaire — làm cho đối thủ phải bẽ mặt
- Làm cho ngạc nhiên.
- Voilà qui me confond — đó là điều làm cho tôi ngạc nhiên
- Làm cho áy náy (vì cảm động).
- Vos bontés me confondent — lòng tốt của anh làm tôi áy náy
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm nhụt; làm hỏng.
- Confondre l’orgueil de quelqu'un — làm nhụt tính kiêu ngạo của ai
- Confondre les plans de l’ennemi — làm hỏng kế hoạch của địch
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “confondre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)