confondre

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

confondre ngoại động từ /kɔ̃.fɔ̃dʁ/

  1. Trộn lẫn, hỗn hợp.
    Cours d’eau qui confondent leurs eaux — những con sông hợp dòng nước với nhau
  2. Lẫn lộn.
    Confondre un mot avec un autre — lẫn lộn một từ với một từ khác
  3. (Nghĩa bóng) Làm cho bối rối, làm cho bẽ mặt, làm cho chưng hửng.
    Confondre un adversaire — làm cho đối thủ phải bẽ mặt
  4. Làm cho ngạc nhiên.
    Voilà qui me confond — đó là điều làm cho tôi ngạc nhiên
  5. Làm cho áy náy (vì cảm động).
    Vos bontés me confondent — lòng tốt của anh làm tôi áy náy
  6. (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm nhụt; làm hỏng.
    Confondre l’orgueil de quelqu'un — làm nhụt tính kiêu ngạo của ai
    Confondre les plans de l’ennemi — làm hỏng kế hoạch của địch

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]