confusément

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

confusément /kɔ̃.fy.ze.mɑ̃/

  1. Lộn xộn.
    Objets entassés confusément — đồ đạc chất đống lộn xộn
  2. Không , lờ mờ.
    Parler confusément — nói không rõ
    Comprendre confusément — hiểu lờ mờ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]