conjectural
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈdʒɛk.tʃə.rəl/
Tính từ
conjectural /kən.ˈdʒɛk.tʃə.rəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “conjectural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ʒɛk.ty.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conjectural /kɔ̃.ʒɛk.ty.ʁal/ |
conjectural /kɔ̃.ʒɛk.ty.ʁal/ |
| Giống cái | conjecturale /kɔ̃.ʒɛk.ty.ʁal/ |
conjecturale /kɔ̃.ʒɛk.ty.ʁal/ |
conjectural /kɔ̃.ʒɛk.ty.ʁal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “conjectural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)