conjoint
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈdʒɔɪnt/
Tính từ
conjoint /.ˈdʒɔɪnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conjoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ʒwɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conjoint /kɔ̃.ʒwɛ̃/ |
conjoints /kɔ̃.ʒwɛ̃/ |
| Giống cái | conjointe /kɔ̃.ʒwɛ̃t/ |
conjointes /kɔ̃.ʒwɛ̃t/ |
conjoint /kɔ̃.ʒwɛ̃/
- Nối, kết hợp, liên kết.
- Personnes conjointes — (luật học, pháp lý) những người liên kết (vì quyền lợi chung)
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conjoint /kɔ̃.ʒwɛ̃/ |
conjoints /kɔ̃.ʒwɛ̃/ |
| Giống cái | conjointe /kɔ̃.ʒwɛ̃t/ |
conjoints /kɔ̃.ʒwɛ̃/ |
conjoint /kɔ̃.ʒwɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conjoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)