Bước tới nội dung

conjoint

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈdʒɔɪnt/

Tính từ

conjoint /.ˈdʒɔɪnt/

  1. Nối, tiếp, chắp, ghép; hợp lại, liên kết, kết hợp.
    conjoint action — hành động kết hợp

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.ʒwɛ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực conjoint
/kɔ̃.ʒwɛ̃/
conjoints
/kɔ̃.ʒwɛ̃/
Giống cái conjointe
/kɔ̃.ʒwɛ̃t/
conjointes
/kɔ̃.ʒwɛ̃t/

conjoint /kɔ̃.ʒwɛ̃/

  1. Nối, kết hợp, liên kết.
    Personnes conjointes — (luật học, pháp lý) những người liên kết (vì quyền lợi chung)

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực conjoint
/kɔ̃.ʒwɛ̃/
conjoints
/kɔ̃.ʒwɛ̃/
Giống cái conjointe
/kɔ̃.ʒwɛ̃t/
conjoints
/kɔ̃.ʒwɛ̃/

conjoint /kɔ̃.ʒwɛ̃/

  1. Người phối ngẫu (vợ hoặc chồng).

Tham khảo