Bước tới nội dung

connection time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈnɛk.ʃən ˈtɑɪm/

Danh từ

connection time /kə.ˈnɛk.ʃən ˈtɑɪm/

  1. (Tech) Thời gian nối.

Tham khảo