connoisseur
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑː.nə.ˈsɜː/
Danh từ
connoisseur /ˌkɑː.nə.ˈsɜː/
- Người sành sỏi, người thành thạo.
- a connoisseur in (of) paintings — người sành sỏi về hoạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “connoisseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)