conscription
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈskrɪp.ʃən/
Danh từ
conscription /kən.ˈskrɪp.ʃən/
Thành ngữ
- conscription of wealth: Đảm phụ chiến tranh (sự đánh tăng thuế hay tịch thu tài sản của những người không thuộc diện đi lính để phục vụ cho chiến tranh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conscription”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.kʁip.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conscription /kɔ̃s.kʁip.sjɔ̃/ |
conscription /kɔ̃s.kʁip.sjɔ̃/ |
conscription gc /kɔ̃s.kʁip.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conscription”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)