conseilleur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực conseilleurs
/kɔ̃.sɛ.jœʁ/
conseilleurs
/kɔ̃.sɛ.jœʁ/
Giống cái conseilleurs
/kɔ̃.sɛ.jœʁ/
conseilleurs
/kɔ̃.sɛ.jœʁ/

conseilleur

  1. (Nghĩa xấu) Kẻ khuyên suông.

Tham khảo[sửa]