Bước tới nội dung

consoeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.sœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
consoeur
/kɔ̃.sœʁ/
consoeurs
/kɔ̃.sœʁ/

consoeur gc /kɔ̃.sœʁ/

  1. Bạn đồng nghiệp; bạn đồng hội (nữ).

Tham khảo