Bước tới nội dung

console terminal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːn.ˌsoʊl ˈtɜːm.nəl/

Danh từ

console terminal /ˈkɑːn.ˌsoʊl ˈtɜːm.nəl/

  1. (Tech) Đầu cuối bàn kiểm soát.

Tham khảo