Bước tới nội dung

consomption

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.sɔ̃p.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
consomption
/kɔ̃.sɔ̃p.sjɔ̃/
consomption
/kɔ̃.sɔ̃p.sjɔ̃/

consomption gc /kɔ̃.sɔ̃p.sjɔ̃/

  1. (Y học) Sự suy mòn.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Bệnh lao phổi.

Trái nghĩa

Tham khảo