conspuer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.pɥe/
Ngoại động từ
conspuer ngoại động từ /kɔ̃s.pɥe/
- La ó.
- Conspuer un orateur — la ó một diễn giả
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conspuer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)