constellé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.tɛ.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | constellé /kɔ̃s.tɛ.le/ |
constellées /kɔ̃s.tɛ.le/ |
| Giống cái | constellée /kɔ̃s.tɛ.le/ |
constellées /kɔ̃s.tɛ.le/ |
constellé /kɔ̃s.tɛ.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “constellé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)