constricteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | constricteur /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/ |
constricteurs /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/ |
| Giống cái | constricteur /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/ |
constricteurs /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/ |
constricteur /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/
- (Giải phẫu) Co khít.
- Muscle constricteur — cơ (co) khít
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| constricteur /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/ |
constricteurs /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/ |
constricteur gđ /kɔ̃s.tʁik.tœʁ/
- (Giải phẫu) Cơ khít.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constricteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)