consulship

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

consulship /ˈkɑːnt.səl.ˌʃɪp/

  1. Chức lãnh sự.

Tham khảo[sửa]