Bước tới nội dung

consultatif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.syl.ta.tif/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực consultatif
/kɔ̃.syl.ta.tif/
consultatifs
/kɔ̃.syl.ta.tif/
Giống cái consultative
/kɔ̃.syl.ta.tiv/
consultatives
/kɔ̃.syl.ta.tiv/

consultatif /kɔ̃.syl.ta.tif/

  1. Tư vấn.
    Comité consultatif — hội đồng tư vấn

Trái nghĩa

Tham khảo