consultatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.syl.ta.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | consultatif /kɔ̃.syl.ta.tif/ |
consultatifs /kɔ̃.syl.ta.tif/ |
| Giống cái | consultative /kɔ̃.syl.ta.tiv/ |
consultatives /kɔ̃.syl.ta.tiv/ |
consultatif /kɔ̃.syl.ta.tif/
- Tư vấn.
- Comité consultatif — hội đồng tư vấn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consultatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)