Bước tới nội dung

consumptively

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈsəɱ.tɪv.li/

Phó từ

consumptively /.ˈsəɱ.tɪv.li/

  1. Như người lao phổi, như người ho lao.

Tham khảo