contactor

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

contactor

  1. (Vật lý) Cái tiếp xúc.
    electromagnetic contactor — cái tiếp xúc điện tử

Tham khảo[sửa]