Bước tới nội dung

contemplatif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.tɑ̃.pla.tif/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực contemplatif
/kɔ̃.tɑ̃.pla.tif/
contemplatifs
/kɔ̃.tɑ̃.pla.tif/
Giống cái contemplative
/kɔ̃.tɑ̃.pla.tiv/
contemplatives
/kɔ̃.tɑ̃.pla.tiv/

contemplatif /kɔ̃.tɑ̃.pla.tif/

  1. Ngắm nghía, lặng ngắm.
  2. Ngẫm nghĩ, trầm tư.

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực contemplatif
/kɔ̃.tɑ̃.pla.tif/
contemplatifs
/kɔ̃.tɑ̃.pla.tif/
Giống cái contemplatif
/kɔ̃.tɑ̃.pla.tif/
contemplatifs
/kɔ̃.tɑ̃.pla.tif/

contemplatif /kɔ̃.tɑ̃.pla.tif/

  1. Người trầm tư.

Tham khảo