contemporise

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

contemporise ngoại động từ

  1. Đồng thời hoá.

Tham khảo[sửa]