contestatários
Giao diện
Xem thêm: contestatarios
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- (Brasil) IPA(ghi chú): /kõ.tes.taˈta.ɾi.us/ [kõ.tes.taˈta.ɾɪ.us], (phát âm nhanh hơn) /kõ.tes.taˈta.ɾjus/
- (Rio de Janeiro) IPA(ghi chú): /kõ.teʃ.taˈta.ɾi.uʃ/ [kõ.teʃ.taˈta.ɾɪ.uʃ], (phát âm nhanh hơn) /kõ.teʃ.taˈta.ɾjuʃ/
- (Miền Nam Brasil) IPA(ghi chú): /kõ.tes.taˈta.ɾi.os/ [kõ.tes.taˈta.ɾɪ.os], (phát âm nhanh hơn) /kõ.tes.taˈta.ɾjos/
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /kõ.tɨʃ.tɐˈta.ɾjuʃ/
Tính từ
contestatários
- Dạng giống đực số nhiều của contestatário
Danh từ
contestatários
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 6 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾius
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾius/6 âm tiết
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾjuʃ
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾjuʃ/6 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha