Bước tới nội dung

contestatários

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: contestatarios

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

 
  • (Brasil) IPA(ghi chú): /kõ.tes.taˈta.ɾi.us/ [kõ.tes.taˈta.ɾɪ.us], (phát âm nhanh hơn) /kõ.tes.taˈta.ɾjus/
    • (Rio de Janeiro) IPA(ghi chú): /kõ.teʃ.taˈta.ɾi.uʃ/ [kõ.teʃ.taˈta.ɾɪ.uʃ], (phát âm nhanh hơn) /kõ.teʃ.taˈta.ɾjuʃ/
    • (Miền Nam Brasil) IPA(ghi chú): /kõ.tes.taˈta.ɾi.os/ [kõ.tes.taˈta.ɾɪ.os], (phát âm nhanh hơn) /kõ.tes.taˈta.ɾjos/

Tính từ

contestatários

  1. Dạng giống đực số nhiều của contestatário

Danh từ

contestatários

  1. Số nhiều của contestatário