contigency
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
contigency
- (Thống kê) Sự ngẫu nhiên, sự tiếp liên.
- (Lô gíc học) Tiếp liên; mệnh đề phức hợp có thể nhận giá trị đúng hoặc sai, tùy thuộc giá trị của các mệnh đề thành phần của nó.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contigency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Toán học rời rạc Ứng dụng trong tin học, Kenneth Rosen, dịch bởi Phạm Văn Thiều và Đặng Hữu Thịnh, Nhà xuất bản Giáo dục, 2007.