Bước tới nội dung

continence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːn.tᵊn.ənts/

Danh từ

continence /ˈkɑːn.tᵊn.ənts/

  1. Sự tiết dục.
  2. Sự trinh bạch, sự trinh tiết.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.ti.nɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
continence
/kɔ̃.ti.nɑ̃s/
continence
/kɔ̃.ti.nɑ̃s/

continence gc /kɔ̃.ti.nɑ̃s/

  1. Sự tiết dục, sự chế dục.
  2. (Nghĩa bóng) Sự đạm bạc.
    Continence du style — sự đạm bạc của lời văn

Trái nghĩa

Tham khảo