continence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːn.tᵊn.ənts/
Danh từ
continence /ˈkɑːn.tᵊn.ənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “continence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ti.nɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| continence /kɔ̃.ti.nɑ̃s/ |
continence /kɔ̃.ti.nɑ̃s/ |
continence gc /kɔ̃.ti.nɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “continence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)