contournement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contournement /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/ |
contournements /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/ |
contournement gđ /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/
- Sự vòng quanh.
- ligne de contournement — (đường sắt) đường vòng (để tránh qua phố đông người)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contournement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)