Bước tới nội dung

contournement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
contournement
/kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/
contournements
/kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/

contournement /kɔ̃.tuʁ.nə.mɑ̃/

  1. Sự vòng quanh.
    ligne de contournement — (đường sắt) đường vòng (để tránh qua phố đông người)

Tham khảo