contractant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực contractants
/kɔ̃t.ʁak.tɑ̃/
contractants
/kɔ̃t.ʁak.tɑ̃/
Giống cái contractantes
/kɔ̃t.ʁak.tɑ̃t/
contractantes
/kɔ̃t.ʁak.tɑ̃t/

contractant /kɔ̃t.ʁak.tɑ̃/

  1. Ký kết.
    Parties contractantes — các bên ký kết

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực contractant
/kɔ̃t.ʁak.tɑ̃/
contractants
/kɔ̃t.ʁak.tɑ̃/
Giống cái contractant
/kɔ̃t.ʁak.tɑ̃/
contractants
/kɔ̃t.ʁak.tɑ̃/

contractant /kɔ̃t.ʁak.tɑ̃/

  1. Người ký kết, bên ký kết.

Tham khảo[sửa]