contradictoire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực contradictoire
/kɔ̃t.ʁa.dik.twaʁ/
contradictoires
/kɔ̃t.ʁa.dik.twaʁ/
Giống cái contradictoire
/kɔ̃t.ʁa.dik.twaʁ/
contradictoires
/kɔ̃t.ʁa.dik.twaʁ/

contradictoire /kɔ̃t.ʁa.dik.twaʁ/

  1. Mâu thuẫn, trái ngược.
    Opinions contradictoires — ý kiến mâu thuẫn
    Jugement contradictoire — (luật học, pháp lý) sự xử có mặt cả hai bên.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]